動吻綱 động vẫn cương Hán Việt: động vẫn cương Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 吻 (vẫn) + 綱 (cương)Hán Việtđộng vẫn cươngCấu tạo動 + 吻 + 綱 · động + vẫn + cương nghĩa thành phần: động + vẫn + cương Nghĩa EngCihui kinorhyncha