動嘴皮
động chủy bì
Hán Việt: động chủy bì · Pinyin: dòng zuǐ pí
Tổng quan
mấp máy môi | hoạt ngôn
Nghĩa
Việt
- Cihui mấp máy môi | hoạt ngôn
Eng
- CC-CEDICT to move one's lips|to wag one's tongue
- Cihui to move one's lips; to wag one's tongue