動干戈 động kiền qua Hán Việt: động kiền qua Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 干 (kiền) + 戈 (qua)Hán Việtđộng kiền quaCấu tạo動 + 干 + 戈 · động + kiền + qua nghĩa thành phần: động + kiền + qua Nghĩa EngCihui 動干戈 òng gāngē v.o. take up arms; go to war