動心娛目 dòng xīn yú mù · động tâm ngu mục Hán Việt: động tâm ngu mục · Pinyin: dòng xīn yú mù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 心 (tâm) + 娛 (ngu) + 目 (mục)Pinyindòng xīn yú mùHán Việtđộng tâm ngu mụcCấu tạo動 + 心 + 娛 + 目 · động + tâm + ngu + mục nghĩa thành phần: động + tâm + ngu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打动人心并使人感到快乐。多指声色享乐之事。