動態物

động thái vật

Hán Việt: động thái vật

Tổng quan

người đi, người đi lại, ngựa phi hay (nhanh)

Cấu tạo: (động) + (thái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi, người đi lại, ngựa phi hay (nhanh)