動態的

động thái đích

Hán Việt: động thái đích

Tổng quan

(thuộc) động lực, (thuộc) động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, (y học) (thuộc) chức năng, động lực

Cấu tạo: (động) + (thái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) động lực, (thuộc) động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, (y học) (thuộc) chức năng, động lực