动态的

động thái đích

Hán Việt: động thái đích

Tổng quan

(thuộc) động lực, (thuộc) động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, (y học) (thuộc) chức năng, động lực

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động
  • Tần suất từ (thuộc) động lực, (thuộc) động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, (y học) (thuộc) chức năng, động lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dynamic

Eng

  • Tần suất từ dynamic

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态地 · 动态物 · 动态 · 动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零