動態語言學

động thái ngữ ngôn học

Hán Việt: động thái ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thái) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動態語言學 òngtài yǔyánxué n. <lg.> dynamic linguistics