动手写

động thủ tả

Hán Việt: động thủ tả

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi put pen paper

Eng

  • Cihui put pen paper

Từ liên quan

Gần nghĩa

动手术 · 动手脚 · 手写体 · 手写的 · 手写笔 · 动手动脚 · 动手 · 動手