動手寫 động thủ tả Hán Việt: động thủ tả Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 寫 (tả)Hán Việtđộng thủ tảCấu tạo動 + 手 + 寫 · động + thủ + tả nghĩa thành phần: động + thủ + tả Nghĩa EngCihui put pen paper