動手動腳
động thủ động cước
Hán Việt: động thủ động cước · Pinyin: dòng shǒu dòng jiǎo
Tổng quan
đánh nhau | sờ soạng | mò mẫm | cư xử sỗ sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh nhau | sờ soạng | mò mẫm | cư xử sỗ sàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男女间不庄重、挑逗一类的举动。也指打人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女间挑逗﹑戏弄一类的举动。 2.指动手打人。 3.指实际着手去做某一件事情。
Eng
- CC-CEDICT to come to blows|to paw|to grope|to get fresh
- Cihui to come to blows; to paw; to grope; to get fresh