动手工作

động thủ công tác

Hán Việt: động thủ công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt tay vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hop it

Eng

  • Cihui hop it

Từ liên quan

Gần nghĩa

动手动脚 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告