动摇着

động diêu trứ

Hán Việt: động diêu trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lảo đảo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi totteringly

Eng

  • Cihui totteringly

Từ liên quan

Gần nghĩa

动摇的 · 动摇 · 动摇不定的 · 动摇地 · 动摇不定 · 动摇人心 · 动摇军心 · 动摇分子