動摩擦
động ma sát
Hán Việt: động ma sát · Pinyin: dòng mó cā
Tổng quan
ma sát
Nghĩa
Việt
- Cihui ma sát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接触物体之间保持相对运动时的摩擦。
Eng
- Cihui 動摩擦 òngmócā n. <phy.> kinetic/dynamic friction
Hán Việt: động ma sát · Pinyin: dòng mó cā
ma sát