動毫毛

dòng háo máo động hào mao

Hán Việt: động hào mao · Pinyin: dòng háo máo

Tổng quan

đụng đến ai đó | làm hại ai dù chỉ một chút

Cấu tạo: (động) + (hào) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đụng đến ai đó | làm hại ai dù chỉ một chút

Eng

  • CC-CEDICT to lay a finger on sb; to harm sb in the slightest way
  • Cihui to lay a finger on sb; to harm sb in the slightest way