動物體 động vật thể Hán Việt: động vật thể Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 體 (thể)Hán Việtđộng vật thểCấu tạo動 + 物 + 體 · động + vật + thể nghĩa thành phần: động + vật + thể Nghĩa EngCihui 動物體 òngwùtǐ n. animal body