动物分类

dòng wù fēn lèiđộng vật phân loại

Hán Việt: động vật phân loại · Pinyin: dòng wù fēn lèi

Tổng quan

phân loại động vật

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại động vật
  • Tần suất từ phân loại động vật
  • Biên soạn classification of animals

Eng

  • Cihui classification of animals
  • Tần suất từ n. classification of animals

Đức

  • Handedict Taxonomie (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 动物内脏 · 动物农场 · 动物地学