动物内脏

động vật nội tạng

Hán Việt: động vật nội tạng

Tổng quan

sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo, sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả), sự gảy (đàn), sự búng, bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt), sự gan dạ, sự can trường, sự đánh trượt, sự

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 內 (nội) + 臟 (tạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội tạng động vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pluck

Từ liên quan

Gần nghĩa

内脏下垂 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览