動物圈 động vật quyển Hán Việt: động vật quyển Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 圈 (quyển)Hán Việtđộng vật quyểnCấu tạo動 + 物 + 圈 · động + vật + quyển nghĩa thành phần: động + vật + quyển Nghĩa EngCihui zoosphere