動物學家
động vật học gia
Hán Việt: động vật học gia
Tổng quan
nhà động vật học
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà động vật học
Eng
- Cihui 動物學家 òngwùxuéjiā n. zoologist M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: động vật học gia
nhà động vật học