动物展览

dòng wù zhǎn lǎnđộng vật triển lãm

Hán Việt: động vật triển lãm · Pinyin: dòng wù zhǎn lǎn

Tổng quan

bầy thú (của một gánh xiếc)

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 展 (triển) + 覽 (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển lãm động vật
  • Google Alex v6 vườn bách thú

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi menagerie

Đức

  • Handedict Menagerie

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物庄园