動物油
động vật du
Hán Việt: động vật du · Pinyin: dòng wù yóu
Tổng quan
mỡ động vật
Nghĩa
Việt
- Cihui mỡ động vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從動物身上提煉而得的油脂,如豬油、牛油、鯨油等。可供食用、潤滑或化工原料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从动物取得的油脂,如牛油、猪油、鲸油等。供食用,也可以做润滑剂和化工原料。
Eng
- CC-CEDICT animal fat
- Cihui animal fat