動物符號學 động vật phù hào học Hán Việt: động vật phù hào học Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 符 (phù) + 號 (hào) + 學 (học)Hán Việtđộng vật phù hào họcCấu tạo動 + 物 + 符 + 號 + 學 · động + vật + phù + hào + học nghĩa thành phần: động + vật + phù + hào + học Nghĩa EngCihui 動物符號學 òngwù fúhàoxué n. zoosemiotics