動物脂

động vật chi

Hán Việt: động vật chi

Tổng quan

mỡ (để làm nến, làm xà phòng...), bôi mỡ, trét mỡ, vỗ béo

Cấu tạo: (động) + (vật) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỡ (để làm nến, làm xà phòng...), bôi mỡ, trét mỡ, vỗ béo