動物語言 động vật ngữ ngôn Hán Việt: động vật ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtđộng vật ngữ ngônCấu tạo動 + 物 + 語 + 言 · động + vật + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: động + vật + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 動物語言 òngwù yǔyán n. animal language