動秤兒 dòng chèng ér · động xứng nhi Hán Việt: động xứng nhi · Pinyin: dòng chèng ér Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 秤 (xứng) + 兒 (nhi)Pinyindòng chèng érHán Việtđộng xứng nhiCấu tạo動 + 秤 + 兒 · động + xứng + nhi nghĩa thành phần: động + xứng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。开始干;干实事。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。开始干;干实事。