動秤兒

dòng chèng ér động xứng nhi

Hán Việt: động xứng nhi · Pinyin: dòng chèng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (xứng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。开始干;干实事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。开始干;干实事。