動窩兒
động oa nhi
Hán Việt: động oa nhi · Pinyin: dòng wō ér
Tổng quan
dời: rời/xa rời
Nghĩa
Việt
- Cihui dời: rời/xa rời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指离开原来位置:发动了半天,汽车也没~儿|在这个厂一干就是三十年,始终没~。
Eng
- Cihui 動窩兒 òngwōr ►See dòngwō