動脈刀 động mạch đao Hán Việt: động mạch đao Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 刀 (đao)Hán Việtđộng mạch đaoCấu tạo動 + 脈 + 刀 · động + mạch + đao nghĩa thành phần: động + mạch + đao Nghĩa EngCihui arteriotome