動脈瘤

dòng mài liú động mạch lựu

Hán Việt: động mạch lựu · Pinyin: dòng mài liú

Tổng quan

chứng phình động mạch

Cấu tạo: (động) + (mạch) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng phình động mạch

Eng

  • CC-CEDICT aneurysm
  • Cihui 動脈瘤 òngmàiliú n. aneurysm

ja

  • JMdict aneurysm|aneurism