動脈石 động mạch thạch Hán Việt: động mạch thạch Tổng quan (y học) sỏi động mạch Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 石 (thạch)Hán Việtđộng mạch thạchCấu tạo動 + 脈 + 石 · động + mạch + thạch nghĩa thành phần: động + mạch + thạch Nghĩa ViệtCihui (y học) sỏi động mạch