動見觀瞻

dòng jiàn guān zhān động kiến quan chiêm

Hán Việt: động kiến quan chiêm · Pinyin: dòng jiàn guān zhān

Tổng quan

bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)

Cấu tạo: (động) + (kiến) + (quan) + (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to be watched closely (idiom)
  • Cihui to be watched closely (idiom)