動質體 động chất thể Hán Việt: động chất thể Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtđộng chất thểCấu tạo動 + 質 + 體 · động + chất + thể nghĩa thành phần: động + chất + thể Nghĩa EngCihui kinetoplast