動身去 động thân khứ Hán Việt: động thân khứ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 身 (thân) + 去 (khứ)Hán Việtđộng thân khứCấu tạo動 + 身 + 去 · động + thân + khứ nghĩa thành phần: động + thân + khứ Nghĩa EngCihui move on to