动辄见咎 dòng zhé jiàn jiù · động triếp kiến cữu Hán Việt: động triếp kiến cữu · Pinyin: dòng zhé jiàn jiù Tổng quan Cấu tạo: 动 (động) + 辄 (triếp) + 见 (kiến) + 咎 (cữu)Pinyindòng zhé jiàn jiùHán Việtđộng triếp kiến cữuCấu tạo动 + 辄 + 见 + 咎 · động + triếp + kiến + cữu nghĩa thành phần: động + triếp + kiến + cữu