動遷戶
động thiên hộ
Hán Việt: động thiên hộ · Pinyin: dòng qiān hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指城市里因建筑施工等原因而动迁的住户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指城市里因建筑施工等原因而动迁的住户。
Eng
- Cihui 動遷戶 òngqiānhù n. households to be relocated by the government M:¹jiā/¹hù