助催化劑 trợ thôi hóa tề Hán Việt: trợ thôi hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việttrợ thôi hóa tềCấu tạo助 + 催 + 化 + 劑 · trợ + thôi + hóa + tề nghĩa thành phần: trợ + thôi + hóa + tề Nghĩa EngCihui cocatalyst