助力剎車 trợ lực sát xa Hán Việt: trợ lực sát xa Tổng quan bộ hãm phụ Cấu tạo: 助 (trợ) + 力 (lực) + 剎 (sát) + 車 (xa)Hán Việttrợ lực sát xaCấu tạo助 + 力 + 剎 + 車 · trợ + lực + sát + xa nghĩa thành phần: trợ + lực + sát + xa Nghĩa ViệtCihui bộ hãm phụ