助力器 trợ lực khí Hán Việt: trợ lực khí Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 力 (lực) + 器 (khí)Hán Việttrợ lực khíCấu tạo助 + 力 + 器 · trợ + lực + khí nghĩa thành phần: trợ + lực + khí Nghĩa EngCihui strengthener