助咳的

trợ khái đích

Hán Việt: trợ khái đích

Tổng quan

(y học) làm long đờm, (y học) thuốc long đờm

Cấu tạo: (trợ) + (khái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) làm long đờm, (y học) thuốc long đờm