助孕藥 trợ dựng dược Hán Việt: trợ dựng dược Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 孕 (dựng) + 藥 (dược)Hán Việttrợ dựng dượcCấu tạo助 + 孕 + 藥 · trợ + dựng + dược nghĩa thành phần: trợ + dựng + dược Nghĩa EngCihui proconceptive