助意兒 zhù yì ér · trợ ý nhi Hán Việt: trợ ý nhi · Pinyin: zhù yì ér Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 意 (ý) + 兒 (nhi)Pinyinzhù yì érHán Việttrợ ý nhiCấu tạo助 + 意 + 兒 · trợ + ý + nhi nghĩa thành phần: trợ + ý + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言凑趣儿,解闷儿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言凑趣儿,解闷儿。