助手席

zhù shǒu xí trợ thủ tịch

Hán Việt: trợ thủ tịch · Pinyin: zhù shǒu xí

Tổng quan

ghế phụ phía trước (trong xe hơi)

Cấu tạo: (trợ) + (thủ) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế phụ phía trước (trong xe hơi)

Eng

  • CC-CEDICT front passenger seat (in a car)
  • Cihui front passenger seat (in a car)

ja

  • JMdict passenger seat|assistant driver's seat