助手席
trợ thủ tịch
Hán Việt: trợ thủ tịch · Pinyin: zhù shǒu xí
Tổng quan
ghế phụ phía trước (trong xe hơi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ghế phụ
Eng
- JMdict passenger seat
- JMdict assistant driver's seat
- Cihui front passenger seat (in a car)
ja
- JMdict 助手席(じょしゅせき)