助推級 trợ thôi cấp Hán Việt: trợ thôi cấp Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 推 (thôi) + 級 (cấp)Hán Việttrợ thôi cấpCấu tạo助 + 推 + 級 · trợ + thôi + cấp nghĩa thành phần: trợ + thôi + cấp Nghĩa EngCihui 助推級 hùtuījí n. (space) booster