助敵張目

trợ địch trương mục

Hán Việt: trợ địch trương mục

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (địch) + (trương) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助敵張目 hùdízhāngmù f.e. serve to inflate the arrogance of the enemy