助桀为恶 trợ kiệt vi ác Hán Việt: trợ kiệt vi ác Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 桀 (kiệt) + 为 (vi) + 恶 (ác)Hán Việttrợ kiệt vi ácCấu tạo助 + 桀 + 为 + 恶 · trợ + kiệt + vi + ác nghĩa thành phần: trợ + kiệt + vi + ác