助润生

trợ nhuận sanh

Hán Việt: trợ nhuận sanh

Tổng quan

trợ nhuận sinh (術語)見潤生條。☸

Cấu tạo: (trợ) + (nhuận) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trợ nhuận sinh (術語)見潤生條。☸