助熔性 trợ dong tính Hán Việt: trợ dong tính Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 熔 (dong) + 性 (tính)Hán Việttrợ dong tínhCấu tạo助 + 熔 + 性 · trợ + dong + tính nghĩa thành phần: trợ + dong + tính Nghĩa EngCihui fluxibility