助爆藥 trợ bạo dược Hán Việt: trợ bạo dược Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 爆 (bạo) + 藥 (dược)Hán Việttrợ bạo dượcCấu tạo助 + 爆 + 藥 · trợ + bạo + dược nghĩa thành phần: trợ + bạo + dược Nghĩa EngCihui 助爆藥 hùbàoyào n. <mil.> booster charge; booster; primer