助研金 trợ nghiên kim Hán Việt: trợ nghiên kim Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 研 (nghiên) + 金 (kim)Hán Việttrợ nghiên kimCấu tạo助 + 研 + 金 · trợ + nghiên + kim nghĩa thành phần: trợ + nghiên + kim Nghĩa EngCihui 助研金 hùyánjīn n. research assistantship