助祭們 trợ tế môn Hán Việt: trợ tế môn Tổng quan chức trợ tế, đoàn (người) trợ tế Cấu tạo: 助 (trợ) + 祭 (tế) + 們 (môn)Hán Việttrợ tế mônCấu tạo助 + 祭 + 們 · trợ + tế + môn nghĩa thành phần: trợ + tế + môn Nghĩa ViệtCihui chức trợ tế, đoàn (người) trợ tế