助細胞 trợ tế bào Hán Việt: trợ tế bào Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttrợ tế bàoCấu tạo助 + 細 + 胞 · trợ + tế + bào nghĩa thành phần: trợ + tế + bào Nghĩa EngCihui synergidae