助耕隊 trợ canh đội Hán Việt: trợ canh đội Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 耕 (canh) + 隊 (đội)Hán Việttrợ canh độiCấu tạo助 + 耕 + 隊 · trợ + canh + đội nghĩa thành phần: trợ + canh + đội Nghĩa EngCihui 助耕隊 hùgēngduì p.w. farming-aid teams (of rural people)